exciting
Anh /ɪkˈsaɪtɪŋ/Mỹ /ɪkˈsaɪtɪŋ/
A1Cảm xúc
Nghĩa của exciting
- adj.gây hứng thú; hấp dẫn; kích thíchMaking someone feel eager, enthusiastic, or thrilled.
Câu ví dụ
The final minutes of the match were incredibly exciting.
Những phút cuối của trận đấu vô cùng kịch tính.
Advances in renewable energy offer exciting opportunities for young engineers seeking to address global environmental challenges.
Những tiến bộ trong năng lượng tái tạo mang lại nhiều cơ hội đầy hứa hẹn cho các kỹ sư trẻ muốn giải quyết những thách thức môi trường toàn cầu.
Cụm từ thường gặp
- exciting opportunity — cơ hội đầy hứng khởi
- exciting development — bước tiến đáng phấn khởi
- exciting experience — trải nghiệm thú vị
Họ từ
excite (v.) · excited (adj.) · excitement (n.) · excitedly (adv.)
Đồng nghĩa
thrilling, exhilarating
Trái nghĩa
boring, dull
💡 exciting mô tả sự vật gây hứng thú; excited mô tả cảm xúc của con người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →