watch
Anh /wɒtʃ/Mỹ /wɑːtʃ/
A1Đời sống
Nghĩa của watch
- v.xem; quan sátTo look at something attentively for a period of time.
- n.đồng hồ đeo tayA small clock worn on the wrist or carried.
- v.trông nom; để ýTo take care of someone or look for possible danger.
Câu ví dụ
We watched the ducks swimming across the quiet pond.
Chúng tôi ngắm đàn vịt bơi qua mặt ao yên tĩnh.
Students who watch educational programmes may gain useful knowledge, but active discussion helps deepen their understanding.
Học sinh xem các chương trình giáo dục có thể tiếp thu kiến thức hữu ích, nhưng thảo luận tích cực giúp các em hiểu sâu hơn.
Cụm từ thường gặp
- watch television — xem tivi
- watch closely — quan sát kỹ
- wear a watch — đeo đồng hồ
- watch out — cẩn thận
Họ từ
watcher (n.) · watchful (adj.) · watchfulness (n.)
Đồng nghĩa
observe
💡 watch nhấn mạnh việc theo dõi liên tục; see nhấn mạnh việc nhìn thấy kết quả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →