congratulation
Anh /kənˌɡrætʃəˈleɪʃən/Mỹ /kənˌɡrætʃəˈleɪʃən/
B1Cảm xúc
Nghĩa của congratulation
- n.lời chúc mừngAn expression of pleasure at someone's success or good fortune.
Câu ví dụ
We sent our congratulations when she passed her driving test.
Chúng tôi gửi lời chúc mừng khi cô ấy đậu kỳ thi lái xe.
Offering congratulations to students who achieve personal goals can strengthen their confidence and encourage further learning.
Chúc mừng những học sinh đạt được mục tiêu cá nhân có thể củng cố sự tự tin của các em và khuyến khích các em tiếp tục học tập.
Cụm từ thường gặp
- congratulations on — chúc mừng về việc gì
- a letter of congratulation — thư chúc mừng
- warm congratulations — lời chúc mừng nồng nhiệt
Họ từ
congratulate (v.) · congratulatory (adj.)
💡 Lời chúc thường dùng số nhiều congratulations, đi kèm on với thành tựu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →