amazed
Anh /əˈmeɪzd/Mỹ /əˈmeɪzd/
B1Cảm xúc
Nghĩa của amazed
- adj.vô cùng ngạc nhiênVery surprised by something unexpected.
Câu ví dụ
I was amazed to find flowers growing through concrete.
Tôi vô cùng ngạc nhiên khi thấy hoa mọc xuyên qua bê tông.
Researchers were amazed by how quickly children learned new vocabulary through interactive games.
Các nhà nghiên cứu ngạc nhiên trước tốc độ trẻ em học từ vựng mới thông qua các trò chơi tương tác.
Cụm từ thường gặp
- be amazed at — ngạc nhiên về
- be amazed by — bị làm cho ngạc nhiên
- be amazed to discover — ngạc nhiên khi phát hiện
Họ từ
amaze (v.) · amazing (adj.) · amazement (n.)
Đồng nghĩa
astonished, astounded
Trái nghĩa
unsurprised
💡 Amazed mô tả cảm xúc của người; amazing mô tả sự vật gây ngạc nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →