idiot
Anh /ˈɪdiət/Mỹ /ˈɪdiət/
B1Cảm xúc
Nghĩa của idiot
- n.đồ ngốc; kẻ ngu (lời chửi)An insulting word for someone considered very foolish.
Câu ví dụ
I felt like an idiot after losing my keys again.
Lại làm mất chìa khóa, tôi cảm thấy mình thật ngốc.
Calling a classmate an idiot can damage their confidence and undermine efforts to create a supportive learning environment.
Gọi bạn cùng lớp là đồ ngốc có thể làm tổn thương sự tự tin của bạn ấy và phá hoại nỗ lực xây dựng môi trường học tập tương trợ.
Cụm từ thường gặp
- feel like an idiot — cảm thấy mình thật ngốc
- a complete idiot — một kẻ hoàn toàn ngu ngốc
Họ từ
idiotic (adj.) · idiotically (adv.) · idiocy (n.)
Đồng nghĩa
fool
💡 Từ này mang tính xúc phạm, không phải thuật ngữ y học để mô tả khuyết tật trí tuệ.
Lưu ý: Cách gọi xúc phạm, hãy dùng thận trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →