courage
Anh /ˈkʌrɪdʒ/Mỹ /ˈkɜːrɪdʒ/
B1Cảm xúc
Nghĩa của courage
- n.dũng khí; can đảmAbility to face danger or difficulty despite feeling afraid.
Câu ví dụ
It took courage to admit my mistake in class.
Tôi cần có dũng khí để thừa nhận lỗi của mình trước lớp.
Young people need courage to challenge unfair practices, especially when their opinions differ from those of others.
Người trẻ cần có dũng khí để thách thức những thói quen bất công, nhất là khi quan điểm của họ khác với người khác.
Cụm từ thường gặp
- have the courage to do something — có dũng khí làm việc gì đó
- show courage — thể hiện lòng dũng cảm
- take courage — lấy hết can đảm
Họ từ
courageous (adj.) · courageously (adv.)
Đồng nghĩa
bravery
Trái nghĩa
cowardice
💡 Thường là danh từ không đếm được; dũng khí để làm việc gì đó dùng courage to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →