rail
Anh /reɪl/Mỹ /reɪl/
B1Du lịch
Nghĩa của rail
- n.đường ray; đường sắta steel track for trains, or transport by train
- n.lan can; tay vịn; thanh nganga horizontal bar used for support or as a barrier
- v.phàn nàn gay gắt; chỉ trích kịch liệtto complain angrily and strongly about something
Câu ví dụ
We travelled by rail through the snowy mountains.
Chúng tôi đi tàu hỏa băng qua những dãy núi phủ tuyết.
Investment in rail infrastructure can reduce road congestion and provide a cleaner alternative to domestic flights.
Đầu tư vào hạ tầng đường sắt có thể giảm ùn tắc đường bộ và là lựa chọn sạch hơn so với các chuyến bay nội địa.
Cụm từ thường gặp
- travel by rail — đi bằng tàu hỏa
- rail network — mạng lưới đường sắt
- hold onto the rail — bám vào tay vịn
- rail against — lên tiếng chỉ trích gay gắt
Họ từ
railing (n.)
💡 By rail nghĩa là đi bằng tàu hỏa, không dùng mạo từ; động từ rail thường đi với against.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →