spiritual
Anh /ˈspɪrɪtʃuəl/Mỹ /ˈspɪrɪtʃuəl/
B2Cảm xúc
Nghĩa của spiritual
- adj.thuộc tinh thần; thuộc tâm linhConnected with inner feelings and meaning rather than material things.
- adj.thuộc tôn giáo; thuộc tín ngưỡngRelated to religious beliefs or experiences.
Câu ví dụ
Walking quietly in the forest gives me spiritual comfort.
Đi bộ lặng lẽ trong rừng mang lại cho tôi sự an ủi tinh thần.
Public spaces can support spiritual well-being by offering residents peaceful places for reflection and connection with nature.
Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe tinh thần của cư dân bằng cách cung cấp những nơi yên tĩnh để suy ngẫm và kết nối với thiên nhiên.
Cụm từ thường gặp
- spiritual well-being — sức khỏe tinh thần
- spiritual beliefs — tín ngưỡng tôn giáo
- spiritual growth — phát triển tinh thần
Họ từ
spirit (n.) · spiritually (adv.) · spirituality (n.)
Trái nghĩa
material
💡 có thể chỉ đời sống nội tâm, không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →