vehement
Anh /ˈviː.ə.mənt/Mỹ /ˈviː.ə.mənt/
C2Cảm xúc
Nghĩa của vehement
- adj.mãnh liệt; dữ dộiExpressing very strong feelings, especially anger or opposition
Câu ví dụ
Her vehement refusal surprised everyone at the table.
Sự từ chối quyết liệt của cô ấy khiến mọi người ngồi quanh bàn đều ngạc nhiên.
The proposed closure of the community library met with vehement opposition from residents and local educators.
Đề xuất đóng cửa thư viện cộng đồng vấp phải sự phản đối kịch liệt từ cư dân và các nhà giáo dục địa phương.
Cụm từ thường gặp
- vehement opposition — phản đối kịch liệt
- vehement denial — phủ nhận quyết liệt
- vehement criticism — chỉ trích gay gắt
Họ từ
vehemently (adv.) · vehemence (n.)
Đồng nghĩa
fierce, forceful, passionate
Trái nghĩa
mild
💡 Thường nói về mức độ mạnh của phản đối, phủ nhận hoặc chỉ trích; giọng điệu khá trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →