raucous
Anh /ˈrɔːkəs/Mỹ /ˈrɔːkəs/
C2Đời sống
Nghĩa của raucous
- adj.chói tai; ồn àoUnpleasantly loud and harsh in sound.
Câu ví dụ
Raucous laughter from the kitchen woke the sleeping cat.
Tiếng cười chói tai từ bếp làm con mèo đang ngủ phải tỉnh giấc.
Residents argue that raucous nightlife disrupts sleep and reduces the appeal of otherwise attractive urban neighbourhoods.
Cư dân cho rằng cuộc sống về đêm ồn ào làm xáo trộn giấc ngủ và giảm sức hấp dẫn của những khu phố đô thị vốn đáng sống.
Cụm từ thường gặp
- raucous laughter — tiếng cười chói tai
- raucous crowd — đám đông ồn ào
- raucous voice — giọng khàn và chói tai
Họ từ
raucously (adv.) · raucousness (n.)
Đồng nghĩa
noisy, harsh
Trái nghĩa
quiet
💡 Nhấn mạnh âm thanh thô và chói tai hoặc ồn ào, không chỉ là giọng khàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →