opal
Anh /ˈəʊpəl/Mỹ /ˈoʊpəl/
Nghĩa của opal
- n.đá opan; đá quý ánh màuA gemstone often showing changing colours when light strikes it
Câu ví dụ
The opal in her ring flashed green and blue.
Viên opan trên chiếc nhẫn của cô ấy lóe lên màu xanh lục và xanh lam.
Opal mining can provide employment in remote regions, although it may also disturb fragile desert environments.
Khai thác opan có thể tạo việc làm ở các vùng xa xôi, nhưng cũng có thể làm xáo trộn môi trường sa mạc mong manh.
Cụm từ thường gặp
- opal ring — nhẫn opan
- opal mining — khai thác opan
- precious opal — opan quý
💡 Trong ngữ cảnh trang sức thường gọi là opan; không phải mọi viên opal đều có hiệu ứng đổi màu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →