multifarious
Anh /ˌmʌltɪˈfeəriəs/Mỹ /ˌmʌltɪˈferiəs/
C2Xã hội
Nghĩa của multifarious
- adj.đa dạng; nhiều loạihaving many different kinds or aspects
Câu ví dụ
The market's multifarious offerings included spices, pottery, and handmade toys.
Các mặt hàng ở chợ rất đa dạng, bao gồm gia vị, đồ gốm và đồ chơi thủ công.
Urban planners must consider the multifarious needs of residents when designing accessible and inclusive public spaces.
Các nhà quy hoạch đô thị phải xem xét nhiều nhu cầu khác nhau của cư dân khi thiết kế không gian công cộng dễ tiếp cận và bao trùm.
Cụm từ thường gặp
- multifarious activities — các hoạt động đa dạng
- multifarious needs — nhiều nhu cầu khác nhau
- multifarious responsibilities — các trách nhiệm đa dạng và phức tạp
Đồng nghĩa
diverse, varied, manifold
Trái nghĩa
uniform
💡 Là từ trang trọng, nhấn mạnh số loại nhiều; trong giao tiếp hằng ngày thường dùng varied hoặc diverse.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →