amusing
Anh /əˈmjuːzɪŋ/Mỹ /əˈmjuːzɪŋ/
B1Cảm xúc
Nghĩa của amusing
- adj.hài hước; thú vịfunny or entertaining in a pleasant way
Câu ví dụ
My cousin told an amusing story about his cat.
Anh họ tôi kể một câu chuyện thú vị về con mèo của anh ấy.
Teachers can use amusing examples to maintain students' attention while explaining difficult concepts in science lessons.
Giáo viên có thể dùng những ví dụ thú vị để giữ sự chú ý của học sinh khi giải thích các khái niệm khó trong giờ khoa học.
Cụm từ thường gặp
- amusing story — câu chuyện thú vị
- find something amusing — thấy điều gì đó buồn cười
- amusing anecdote — giai thoại thú vị
Họ từ
amuse (v.) · amused (adj.) · amusement (n.) · amusingly (adv.)
Đồng nghĩa
funny, entertaining
Trái nghĩa
boring
💡 amusing dùng để miêu tả sự vật gây cười; amused dùng để miêu tả người cảm thấy buồn cười.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →