living
Anh /ˈlɪvɪŋ/Mỹ /ˈlɪvɪŋ/
B1Đời sống
Nghĩa của living
- adj.còn sống; đang sốngAlive now, rather than dead or without life.
- n.kế sinh nhai; thu nhập để sốngMoney earned to pay for everyday needs.
- n.cuộc sống; lối sốngThe way people live and meet their everyday needs.
Câu ví dụ
The pond is full of tiny living creatures.
Ao này đầy những sinh vật sống nhỏ bé.
Rising housing costs make it harder for young adults to earn a decent living in major cities.
Chi phí nhà ở tăng khiến người trẻ khó kiếm được thu nhập đủ để sống tử tế ở các thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- living organisms — sinh vật sống
- earn a living — kiếm sống
- cost of living — chi phí sinh hoạt
- standard of living — mức sống
Họ từ
live (v.) · alive (adj.) · life (n.)
Đồng nghĩa
alive
Trái nghĩa
dead
💡 living có thể đứng trước danh từ; alive thường làm vị ngữ hoặc đứng sau danh từ bổ nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →