carton
Anh /ˈkɑːtən/Mỹ /ˈkɑːrtən/
B1Đời sống
Nghĩa của carton
- n.hộp giấy; thùng cartonA container made of cardboard, often used for food or drinks.
Câu ví dụ
Please put the milk carton back in the fridge.
Làm ơn để hộp sữa lại vào tủ lạnh.
Local recycling schemes should explain how residents can dispose of each type of food carton correctly.
Các chương trình tái chế ở địa phương nên giải thích cho cư dân cách xử lý đúng từng loại hộp giấy đựng thực phẩm.
Cụm từ thường gặp
- a carton of milk — một hộp sữa
- egg carton — hộp trứng
- cardboard carton — thùng bìa cứng
Đồng nghĩa
box
💡 a carton of milk là một hộp sữa; đừng nhầm với cartoon.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →