appreciation
Anh /əˌpriːʃiˈeɪʃən/Mỹ /əˌpriːʃiˈeɪʃən/
B2Cảm xúc
Nghĩa của appreciation
- n.sự biết ơn; sự cảm kíchA feeling of gratitude for someone's help or kindness.
- n.sự thưởng thức; sự thấu hiểuRecognition and understanding of something's value, quality, or importance.
- n.sự tăng giá; sự lên giáAn increase in the financial value of something.
Câu ví dụ
We baked our neighbour a cake to show our appreciation.
Chúng tôi nướng một chiếc bánh tặng người hàng xóm để bày tỏ lòng biết ơn.
Arts education can develop students' appreciation of cultural traditions that differ from their own.
Giáo dục nghệ thuật có thể bồi dưỡng khả năng thưởng thức của học sinh đối với các truyền thống văn hóa khác với văn hóa của mình.
Cụm từ thường gặp
- show appreciation — bày tỏ lòng biết ơn
- in appreciation of — để cảm ơn
- an appreciation of art — sự thưởng thức nghệ thuật
- currency appreciation — sự tăng giá của đồng tiền
Họ từ
appreciate (v.) · appreciative (adj.) · appreciatively (adv.)
Đồng nghĩa
gratitude, recognition
Trái nghĩa
depreciation
💡 Thường không đếm được; an appreciation of có thể chỉ sự hiểu về điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →