burden
Anh /ˈbɜːdən/Mỹ /ˈbɝːdən/
B2Xã hội
Nghĩa của burden
- n.gánh nặng; trách nhiệm nặng nềa heavy load, difficult duty, or source of worry
- v.đè nặng lên; làm phiền muộnto give someone a heavy responsibility or worry
Câu ví dụ
Sharing the housework eased the burden on my father.
Chia sẻ việc nhà đã làm nhẹ gánh nặng cho bố tôi.
Affordable childcare can reduce the financial burden on families and help parents return to work.
Dịch vụ chăm sóc trẻ giá phải chăng có thể giảm gánh nặng tài chính cho các gia đình và giúp cha mẹ quay lại làm việc.
Cụm từ thường gặp
- financial burden — gánh nặng tài chính
- ease the burden — làm nhẹ gánh nặng
- bear the burden — gánh vác trách nhiệm nặng nề
- be burdened with debt — mang nợ nần
Họ từ
burdensome (adj.)
Đồng nghĩa
load
Trái nghĩa
relief
💡 Gánh nặng đặt lên ai thì dùng a burden on someone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →