magnificent

Anh /mæɡˈnɪfɪsənt/Mỹ /mæɡˈnɪfɪsənt/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ magnificent

Nghĩa của magnificent

  1. adj.tráng lệ; nguy ngaExtremely beautiful, grand, or impressive.
  2. adj.cực kỳ xuất sắcExceptionally good or skilfully done.

Câu ví dụ

The balcony offers a magnificent view of snowy mountains.

Ban công có tầm nhìn tuyệt đẹp ra những ngọn núi phủ tuyết.

Preserving magnificent historic buildings can strengthen local identity and attract visitors from other regions.

Bảo tồn các tòa nhà lịch sử nguy nga có thể củng cố bản sắc địa phương và thu hút du khách từ các vùng khác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

magnificence (n.) · magnificently (adv.)

Đồng nghĩa

splendid, spectacular, superb

💡 Thường mô tả phong cảnh, công trình hoặc thành tựu, không nói về phẩm chất đạo đức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recallappreciation →