magnificent
Anh /mæɡˈnɪfɪsənt/Mỹ /mæɡˈnɪfɪsənt/
Nghĩa của magnificent
- adj.tráng lệ; nguy ngaExtremely beautiful, grand, or impressive.
- adj.cực kỳ xuất sắcExceptionally good or skilfully done.
Câu ví dụ
The balcony offers a magnificent view of snowy mountains.
Ban công có tầm nhìn tuyệt đẹp ra những ngọn núi phủ tuyết.
Preserving magnificent historic buildings can strengthen local identity and attract visitors from other regions.
Bảo tồn các tòa nhà lịch sử nguy nga có thể củng cố bản sắc địa phương và thu hút du khách từ các vùng khác.
Cụm từ thường gặp
- magnificent scenery — phong cảnh hùng vĩ
- a magnificent building — một tòa nhà nguy nga
- a magnificent achievement — một thành tựu xuất sắc
Họ từ
magnificence (n.) · magnificently (adv.)
Đồng nghĩa
splendid, spectacular, superb
💡 Thường mô tả phong cảnh, công trình hoặc thành tựu, không nói về phẩm chất đạo đức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →