lucky

Anh /ˈlʌki/Mỹ /ˈlʌki/

A1Cảm xúc
Tranh minh họa từ lucky

Nghĩa của lucky

  1. adj.may mắnHaving good things happen by chance.
  2. adj.mang lại may mắnBelieved to bring good fortune.

Câu ví dụ

We were lucky to catch the last bus home.

Chúng tôi may mắn bắt được chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.

Although some entrepreneurs benefit from lucky opportunities, long-term business success usually requires careful planning and consistent effort.

Dù một số doanh nhân được hưởng lợi từ những cơ hội may mắn, thành công kinh doanh lâu dài thường đòi hỏi lập kế hoạch kỹ lưỡng và nỗ lực bền bỉ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

luck (n.) · luckily (adv.) · unlucky (adj.) · unluckily (adv.)

Đồng nghĩa

fortunate

Trái nghĩa

unlucky, unfortunate

💡 Để nói 'có may mắn làm việc gì' dùng be lucky to do something.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← jacketjeans →