jacket
Anh /ˈdʒækɪt/Mỹ /ˈdʒækɪt/
A1Đời sống
Nghĩa của jacket
- n.áo khoác ngắnA short coat covering the upper body and arms.
- n.bìa bọc; vỏ bọc bảo vệAn outer cover that protects a book or object.
Câu ví dụ
I grabbed my jacket before stepping into the cold.
Tôi vơ vội chiếc áo khoác trước khi bước ra ngoài trời lạnh.
A durable jacket made from recycled materials can offer consumers a more sustainable clothing choice.
Một chiếc áo khoác bền làm từ vật liệu tái chế có thể mang đến cho người tiêu dùng lựa chọn quần áo bền vững hơn.
Cụm từ thường gặp
- a waterproof jacket — áo khoác chống nước
- a suit jacket — áo vest
- a book jacket — bìa bọc sách
💡 jacket thường là áo khoác ngắn, không chỉ riêng áo phao lông vũ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →