willingness
Anh /ˈwɪlɪŋnəs/Mỹ /ˈwɪlɪŋnəs/
B2Cảm xúc
Nghĩa của willingness
- n.sự sẵn lòng; ý muốnThe readiness to do something without needing to be forced.
Câu ví dụ
Her willingness to help made the move much easier.
Sự sẵn lòng giúp đỡ của cô ấy khiến việc chuyển nhà dễ dàng hơn nhiều.
Students' willingness to ask questions often increases when teachers create a supportive classroom environment.
Khi giáo viên tạo ra môi trường lớp học hỗ trợ, sự sẵn lòng đặt câu hỏi của học sinh thường tăng lên.
Cụm từ thường gặp
- willingness to learn — sẵn sàng học hỏi
- show willingness — thể hiện sự sẵn lòng
- a willingness to cooperate — sự sẵn lòng hợp tác
Họ từ
willing (adj.) · willingly (adv.) · unwilling (adj.) · unwillingness (n.)
Đồng nghĩa
readiness
Trái nghĩa
unwillingness, reluctance
💡 danh từ không đếm được, thường đi với to do để chỉ ý muốn làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →