technician

Anh /tekˈnɪʃən/Mỹ /tekˈnɪʃən/

B2Công việc
Tranh minh họa từ technician

Nghĩa của technician

  1. n.kỹ thuật viên; thợ kỹ thuậta trained worker who operates, maintains, or repairs technical equipment

Câu ví dụ

The technician replaced a broken part in our washing machine.

Thợ kỹ thuật đã thay một linh kiện bị hỏng trong máy giặt nhà chúng tôi.

Laboratory technicians play an essential role in medical research by preparing samples and maintaining specialist equipment.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đóng vai trò thiết yếu trong nghiên cứu y học bằng cách chuẩn bị mẫu và bảo trì thiết bị chuyên dụng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

technical (adj.) · technically (adv.) · technique (n.)

💡 technician chú trọng vận hành và bảo trì thiết bị, không đồng nghĩa với engineer.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← willingnesspossess →