sympathize
Anh /ˈsɪmpəθaɪz/Mỹ /ˈsɪmpəθaɪz/
B2Cảm xúc
Nghĩa của sympathize
- v.thông cảm; đồng cảmTo understand and care about someone's suffering or difficulties.
- v.đồng tình; ủng hộTo agree with someone's ideas, aims, or position.
Câu ví dụ
I sympathize with you; losing a pet is painful.
Tôi rất thông cảm với bạn; mất thú cưng thật đau lòng.
Many residents sympathize with workers demanding better conditions, although they find the transport strike inconvenient.
Nhiều cư dân đồng tình với những công nhân đòi cải thiện điều kiện làm việc, dù họ thấy cuộc đình công giao thông gây bất tiện.
Cụm từ thường gặp
- sympathize with someone — thông cảm với ai
- sympathize with a cause — ủng hộ một mục tiêu
Họ từ
sympathy (n.) · sympathetic (adj.) · sympathetically (adv.)
💡 Không nối trực tiếp với tân ngữ: dùng sympathize with; cách viết Anh Anh là sympathise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →