steadily
Anh /ˈstedɪli/Mỹ /ˈstedɪli/
B2Đời sống
Nghĩa của steadily
- adv.đều đặn; ổn địnhAt a regular rate, without sudden changes or interruptions.
- adv.vững vàngIn a controlled way, without shaking or losing balance.
Câu ví dụ
Rain fell steadily as we walked back from the station.
Trời mưa đều đều trong suốt lúc chúng tôi đi bộ từ ga về.
The proportion of households using renewable electricity has risen steadily over the past decade.
Tỷ lệ hộ gia đình sử dụng điện năng tái tạo đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua.
Cụm từ thường gặp
- rise steadily — tăng đều đặn
- decline steadily — giảm dần đều
- grow steadily — phát triển ổn định
- work steadily — làm việc đều đặn, có trật tự
Họ từ
steady (adj.) · steady (v.) · steadiness (n.)
Đồng nghĩa
consistently
Trái nghĩa
erratically
💡 Khi mô tả biểu đồ, rise steadily nghĩa là tăng đều đặn chứ không phải tăng đột ngột.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →