protein
Anh /ˈprəʊtiːn/Mỹ /ˈproʊtiːn/
B2Sức khỏe
Nghĩa của protein
- n.protein; chất đạmA nutrient needed for growth and repair of body tissues.
Câu ví dụ
These beans add protein to our vegetable soup.
Các loại đậu này bổ sung protein cho món súp rau của chúng tôi.
A balanced plant-based diet can provide sufficient protein when it includes varied sources such as beans and nuts.
Chế độ ăn thực vật cân bằng có thể cung cấp đủ protein nếu bao gồm nhiều nguồn đa dạng như đậu và các loại hạt.
Cụm từ thường gặp
- high in protein — giàu protein
- a source of protein — nguồn protein
- plant protein — protein thực vật
- protein intake — lượng protein nạp vào
💡 Là chất dinh dưỡng thường không đếm được; khi chỉ các loại khác nhau thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →