wish
Anh /wɪʃ/Mỹ /wɪʃ/
A2Cảm xúc
Nghĩa của wish
- v.ước; mong (điều không có thật)To want something, especially something unlikely or not currently true.
- n.điều ước; mong muốnA strong desire for something to happen or be true.
- v.chúc; gửi lời chúcTo express hope for someone's happiness or success.
Câu ví dụ
I wish our flat had a bigger kitchen.
Tôi ước căn hộ của chúng tôi có căn bếp rộng hơn.
Many residents wish their neighbourhoods had more green spaces where children could play safely and families could relax.
Nhiều cư dân mong khu phố của họ có nhiều không gian xanh hơn để trẻ em vui chơi an toàn và các gia đình được thư giãn.
Cụm từ thường gặp
- make a wish — ước một điều
- wish someone luck — chúc ai may mắn
- best wishes — lời chúc tốt đẹp nhất
- wish to do something — mong muốn làm việc gì
Họ từ
wishful (adj.) · wishfully (adv.)
Đồng nghĩa
desire, hope
💡 Dùng quá khứ sau wish để nói điều ước trái với hiện tại; dùng quá khứ hoàn thành để nói điều ước trái với quá khứ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →