available
Anh /əˈveɪləbl/Mỹ /əˈveɪləbl/
A2Đời sống
Nghĩa của available
- adj.có sẵn; có thể dùng đượcReady or possible to get, buy, or use.
- adj.rảnh; có thể hỗ trợNot busy and able to meet or help someone.
Câu ví dụ
There are still tickets available for the afternoon show.
Vẫn còn vé cho buổi diễn chiều nay.
Affordable housing should be available to all residents, regardless of their income or employment status.
Nhà ở giá phải chăng nên dành cho mọi cư dân, bất kể thu nhập hay tình trạng việc làm của họ.
Cụm từ thường gặp
- readily available — dễ dàng có được
- available to everyone — dành cho mọi người
- available for use — có sẵn để sử dụng
- make something available — làm cho cái gì có sẵn
Họ từ
availability (n.) · unavailable (adj.)
Đồng nghĩa
obtainable, accessible
Trái nghĩa
unavailable
💡 available to đi với người dùng; available for đi với mục đích.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →