fervent
Anh /ˈfɜːvənt/Mỹ /ˈfɝːvənt/
C1Cảm xúc
Nghĩa của fervent
- adj.nhiệt thành; mãnh liệtshowing very strong and sincere feelings or beliefs
Câu ví dụ
She is a fervent supporter of our local football team.
Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành đội bóng đá địa phương của chúng tôi.
Fervent supporters of wildlife conservation argue that protecting natural habitats should take priority over commercial development.
Những người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo tồn động vật hoang dã cho rằng bảo vệ môi trường sống tự nhiên cần được ưu tiên hơn phát triển thương mại.
Cụm từ thường gặp
- a fervent supporter — người ủng hộ nhiệt thành
- a fervent believer — người tin tưởng sâu sắc
- a fervent hope — hy vọng tha thiết
Họ từ
fervently (adv.) · fervour (n.)
Đồng nghĩa
passionate, ardent
Trái nghĩa
apathetic
💡 Giọng điệu khá trang trọng, thường đi với supporter, belief, hope.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →