whirl

Anh /wɜːl/Mỹ /wɝːl/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ whirl

Nghĩa của whirl

  1. v.xoay tròn; quay cuồngTo spin or move around very quickly.
  2. n.vòng xoáy; chuỗi hoạt động dồn dậpA spinning movement or a confusing rush of activity.

Câu ví dụ

Dry leaves whirled around us in the wind.

Những chiếc lá khô quay cuồng quanh chúng tôi trong gió.

As urban life accelerates, many workers become caught in a whirl of meetings and deadlines.

Khi nhịp sống thành thị nhanh hơn, nhiều người đi làm bị cuốn vào vòng xoáy của các cuộc họp và thời hạn nộp bài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

whirling (adj.)

Đồng nghĩa

spin, swirl

💡 give it a whirl là cách nói thông tục, nghĩa là thử xem sao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ferventcomposite →