composite
Anh /ˈkɒmpəzɪt/Mỹ /kəmˈpɑːzɪt/
C1Khoa học
Nghĩa của composite
- adj.tổng hợp; ghép từ nhiều phầnmade by combining different parts or materials
- n.vật liệu tổng hợp; vật thể ghépsomething made from several different parts or materials
Câu ví dụ
Our new garden bench is made from composite material.
Chiếc ghế dài mới trong vườn của chúng tôi được làm bằng vật liệu composite.
Lightweight composite materials can reduce fuel consumption by making aircraft lighter without significantly compromising their strength.
Vật liệu tổng hợp nhẹ có thể giảm tiêu hao nhiên liệu bằng cách làm máy bay nhẹ hơn mà không làm giảm đáng kể độ bền của nó.
Cụm từ thường gặp
- composite material — vật liệu tổng hợp
- composite image — ảnh ghép
- composite index — chỉ số tổng hợp
Họ từ
composition (n.) · compose (v.)
💡 Nhấn mạnh được ghép từ nhiều phần khác nhau, thường đi với material hoặc image.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →