flora
Anh /ˈflɔːrə/Mỹ /ˈflɔːrə/
Nghĩa của flora
- n.hệ thực vật (của một vùng)All the plants naturally growing in a particular area.
Câu ví dụ
Our guide pointed out the island's unusual flora.
Hướng dẫn viên của chúng tôi chỉ cho chúng tôi thấy hệ thực vật khác thường của hòn đảo.
Protecting native flora helps maintain biodiversity and supports the insects that pollinate local crops.
Bảo vệ hệ thực vật bản địa giúp duy trì đa dạng sinh học và nuôi dưỡng các loài côn trùng thụ phấn cho cây trồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- native flora — hệ thực vật bản địa
- local flora — hệ thực vật địa phương
- flora and fauna — hệ động thực vật
Họ từ
floral (adj.)
Đồng nghĩa
plant life, vegetation
💡 flora chỉ hệ thực vật; fauna chỉ hệ động vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →