hawk
Anh /hɔːk/Mỹ /hɔːk/
Nghĩa của hawk
- n.chim ưng; diều hâua hunting bird with sharp claws and a curved beak
- n.người theo đường lối cứng rắn; phe diều hâusomeone who supports forceful policies, especially military action
- v.rao bán dạo; bán hàng rongto sell goods by offering them in public places
Câu ví dụ
A hawk circled slowly above the open field.
Một con diều hâu bay lượn chậm rãi phía trên cánh đồng rộng.
Protecting woodland habitats helps maintain hawk populations, which play an important role in controlling small mammals.
Bảo vệ môi trường sống trong rừng giúp duy trì quần thể diều hâu, loài đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát số lượng động vật có vú nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- watch someone like a hawk — canh chừng ai đó sát sao
- a foreign-policy hawk — người theo đường lối cứng rắn trong chính sách đối ngoại
- hawk goods — rao bán hàng hóa dạo
Họ từ
hawkish (adj.) · hawker (n.)
💡 Phe diều hâu (hawk) đối lập với phe bồ câu (dove), phe chủ trương hòa bình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →