manifesto

Anh /ˌmænɪˈfestəʊ/Mỹ /ˌmænɪˈfestoʊ/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ manifesto

Nghĩa của manifesto

  1. n.tuyên ngôn; cương lĩnhA public statement of a group's beliefs, aims, and planned actions.

Câu ví dụ

Our club published a manifesto calling for cleaner parks.

Câu lạc bộ của chúng tôi đã công bố một bản tuyên ngôn kêu gọi làm sạch công viên.

The party's manifesto promises greater investment in public transport to reduce congestion in major cities.

Cương lĩnh của đảng cam kết tăng đầu tư vào giao thông công cộng để giảm ùn tắc ở các thành phố lớn.

Cụm từ thường gặp

💡 Số nhiều có thể viết là manifestos hoặc manifestoes.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hawkfooting →