heiress
Anh /ˈeəres/Mỹ /ˈeres/
C1Xã hội
Nghĩa của heiress
- n.nữ thừa kếA woman who inherits or expects to inherit substantial wealth.
Câu ví dụ
The young heiress turned her family mansion into a museum.
Nữ thừa kế trẻ tuổi đã biến dinh thự của gia đình thành một bảo tàng.
The heiress funded scholarships for disadvantaged students, illustrating how inherited wealth can support wider educational opportunities.
Nữ thừa kế này tài trợ học bổng cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn, cho thấy tài sản thừa kế có thể hỗ trợ cơ hội giáo dục rộng hơn như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- heiress to a fortune — nữ thừa kế của một gia tài
- a wealthy heiress — nữ thừa kế giàu có
Họ từ
heir (n.) · inherit (v.) · inheritance (n.)
💡 Chữ h không được phát âm; heir ngày nay cũng có thể chỉ người thừa kế bất kể giới tính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →