commotion

Anh /kəˈməʊʃən/Mỹ /kəˈmoʊʃən/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ commotion

Nghĩa của commotion

  1. n.ồn ào; náo độngNoisy activity and confusion caused by excitement or disturbance

Câu ví dụ

A loose puppy caused a commotion in the café.

Một chú chó con không có dây xích đã gây náo loạn trong quán cà phê.

The sudden commotion at the station highlighted the need for clearer procedures during unexpected service disruptions.

Sự náo loạn bất ngờ tại nhà ga cho thấy cần có quy trình rõ ràng hơn khi dịch vụ bị gián đoạn ngoài dự kiến.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

disturbance, uproar

Trái nghĩa

calm

💡 Thường chỉ sự ồn ào hoặc hỗn loạn trong thời gian ngắn, không nhất thiết là bạo loạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← awkwardnessheiress →