awkwardness

Anh /ˈɔːkwədnəs/Mỹ /ˈɔːkwərdnəs/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ awkwardness

Nghĩa của awkwardness

  1. n.vụng về; thiếu nhanh nhẹnA lack of ease or control in physical movement.
  2. n.ngượng ngùng; gò bóDiscomfort or embarrassment in a social situation.

Câu ví dụ

His awkwardness on skates made every turn a challenge.

Việc trượt băng vụng về khiến anh ấy phải vất vả với mỗi lần xoay người.

Group activities can reduce the initial awkwardness students experience when interacting with classmates from different cultural backgrounds.

Các hoạt động nhóm có thể giảm bớt sự gò bó ban đầu mà học sinh gặp phải khi giao tiếp với bạn cùng lớp có nền văn hóa khác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

awkward (adj.) · awkwardly (adv.)

Đồng nghĩa

clumsiness, unease

Trái nghĩa

grace, ease

💡 Thường không đếm được; có thể tả sự vụng về về động tác, cũng có thể chỉ sự ngượng ngùng trong giao tiếp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← obligingcommotion →