obliging

Anh /əˈblaɪdʒɪŋ/Mỹ /əˈblaɪdʒɪŋ/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ obliging

Nghĩa của obliging

  1. adj.sẵn lòng giúp đỡ; nhiệt tìnhwilling and happy to help other people

Câu ví dụ

An obliging neighbour watered our plants while we travelled.

Một người hàng xóm nhiệt tình đã tưới cây giúp chúng tôi khi chúng tôi đi du lịch.

Obliging staff can improve patients' experiences by answering questions patiently and responding promptly to reasonable requests.

Nhân viên nhiệt tình có thể cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân bằng cách kiên nhẫn giải đáp thắc mắc và nhanh chóng đáp ứng các yêu cầu hợp lý.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

oblige (v.) · obligingly (adv.)

Đồng nghĩa

helpful, accommodating

Trái nghĩa

unhelpful, uncooperative

💡 obliging chỉ sự sẵn lòng giúp đỡ; obliged thường nghĩa là bị buộc phải hoặc biết ơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← canvassawkwardness →