canvass
Anh /ˈkænvəs/Mỹ /ˈkænvəs/
Nghĩa của canvass
- v.vận động bầu cử; tranh thủ ủng hộTo approach people and ask for their votes or support.
- v.lấy ý kiến; khảo sátTo ask people about their opinions on a particular issue.
Câu ví dụ
Volunteers canvassed the neighbourhood before the local election.
Các tình nguyện viên đã đi vận động từng nhà trong khu phố trước cuộc bầu cử địa phương.
Local authorities should canvass residents' views before introducing major changes to public transport routes and schedules.
Chính quyền địa phương nên lấy ý kiến cư dân trước khi tiến hành thay đổi lớn về tuyến và lịch trình giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- canvass for votes — vận động phiếu bầu
- canvass support — vận động sự ủng hộ
- canvass opinions — lấy ý kiến
Họ từ
canvasser (n.) · canvassing (n.)
Đồng nghĩa
solicit, poll
💡 canvass là vận động bầu cử hoặc lấy ý kiến; canvas là vải bạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →