calm

Anh /kɑːm/Mỹ /kɑːm/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ calm

Nghĩa của calm

  1. adj.điềm tĩnh; yên ảNot worried or excited; without strong movement or disturbance.
  2. v.làm dịu; bình tĩnh lạiTo become less upset, or make someone feel more relaxed.
  3. n.sự yên bình; sự tĩnh lặngA peaceful state without worry, noise, or disturbance.

Câu ví dụ

She stayed calm when the lights suddenly went out.

Cô ấy vẫn bình tĩnh khi đèn bỗng tắt.

A calm classroom atmosphere can help students concentrate and feel more confident about asking questions.

Bầu không khí lớp học yên tĩnh giúp học sinh tập trung hơn và tự tin hơn khi đặt câu hỏi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

calmly (adv.) · calmness (n.) · calming (adj.)

Đồng nghĩa

composed, peaceful

Trái nghĩa

agitated

💡 Chữ l trong calm không được phát âm; calm down nghĩa là bình tĩnh lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sellerdepressed →