exhilarate

Anh /ɪɡˈzɪləreɪt/Mỹ /ɪɡˈzɪləreɪt/

C2Cảm xúc
Tranh minh họa từ exhilarate

Nghĩa của exhilarate

  1. v.làm phấn chấn; làm hưng phấnTo make someone feel excited, energetic, and very happy

Câu ví dụ

The fast boat ride exhilarated everyone on board.

Chuyến đi bằng canô cao tốc khiến mọi người trên thuyền đều phấn khích.

Outdoor adventures can exhilarate participants while helping them develop confidence and a stronger connection with nature.

Các cuộc phiêu lưu ngoài trời có thể làm người tham gia phấn chấn, đồng thời giúp họ tự tin hơn và gắn bó hơn với thiên nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

exhilaration (n.) · exhilarating (adj.) · exhilarated (adj.)

Đồng nghĩa

thrill, excite, elate

Trái nghĩa

depress

💡 Là ngoại động từ; khi mô tả cảm xúc của người, dùng dạng exhilarated.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vernacularinfinitesimal →