vernacular
Anh /vəˈnækjələ/Mỹ /vərˈnækjələr/
C2Xã hội
Nghĩa của vernacular
- n.tiếng địa phương; ngôn ngữ thường ngày của địa phươngThe everyday language spoken by people in a particular place.
- adj.thuộc địa phương; mang phong cách bản địaUsing local everyday language or traditional local building styles.
Câu ví dụ
Our guide chatted with market traders in the local vernacular.
Hướng dẫn viên trò chuyện với người bán hàng ở chợ bằng tiếng địa phương.
Teaching in the vernacular can help young children understand lessons while maintaining connections with their cultural heritage.
Dạy học bằng tiếng địa phương có thể giúp trẻ nhỏ hiểu bài đồng thời giữ được mối liên hệ với di sản văn hóa của mình.
Cụm từ thường gặp
- the local vernacular — tiếng địa phương
- in the vernacular — bằng tiếng địa phương
- vernacular architecture — kiến trúc dân gian
💡 Nhấn mạnh ngôn ngữ thường ngày của một địa phương, không đồng nghĩa với thuộc về quốc gia.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →