trite

Anh /traɪt/Mỹ /traɪt/

C2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ trite

Nghĩa của trite

  1. adj.sáo rỗng; nhàm chánOverused and therefore no longer interesting or original

Câu ví dụ

The film ends with a trite speech about friendship.

Bộ phim kết thúc bằng một bài phát biểu sáo rỗng về tình bạn.

Public awareness campaigns may fail when they rely on trite slogans rather than practical advice and convincing evidence.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng có thể thất bại nếu dựa vào khẩu hiệu sáo rỗng thay vì lời khuyên thiết thực và bằng chứng thuyết phục.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tritely (adv.) · triteness (n.)

Đồng nghĩa

hackneyed, banal, unoriginal

Trái nghĩa

original, fresh

💡 Nhấn mạnh việc bị dùng lặp lại quá nhiều nên mất đi sự mới mẻ, không chỉ là cổ xưa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reportagevernacular →