infinitesimal

Anh /ˌɪnfɪnɪˈtesɪml/Mỹ /ˌɪnfɪnɪˈtesɪməl/

C2Khoa học
Tranh minh họa từ infinitesimal

Nghĩa của infinitesimal

  1. adj.cực kỳ nhỏ; vô cùng nhỏso small that it is almost impossible to measure
  2. n.vô cùng bé (toán học)a mathematical quantity smaller in magnitude than any positive real number

Câu ví dụ

The scratch made an infinitesimal difference to the table's appearance.

Vết xước này làm thay đổi vẻ ngoài của chiếc bàn không đáng kể.

Even infinitesimal changes in ocean temperature can become significant when measured across vast areas over decades.

Ngay cả những thay đổi cực nhỏ về nhiệt độ đại dương cũng có thể trở nên đáng kể khi được đo trên các vùng biển rộng lớn trong nhiều thập kỷ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

infinitesimally (adv.)

Đồng nghĩa

minute, tiny

Trái nghĩa

enormous

💡 Mạnh hơn small rất nhiều; nghĩa danh từ chủ yếu xuất hiện trong toán học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exhilaratecomponential →