satisfaction
Anh /ˌsætɪsˈfækʃən/Mỹ /ˌsætɪsˈfækʃən/
B2Cảm xúc
Nghĩa của satisfaction
- n.sự hài lòng; sự thỏa mãnPleasure felt when needs, wishes, or expectations are fulfilled.
- n.sự đáp ứng; sự thực hiệnThe act of meeting a need, demand, or requirement.
Câu ví dụ
He smiled with satisfaction after fixing the broken chair.
Anh ấy mỉm cười hài lòng sau khi sửa xong chiếc ghế hỏng.
Greater job satisfaction can reduce staff turnover and encourage employees to contribute more actively to their organisations.
Mức độ hài lòng trong công việc cao hơn có thể giảm tỷ lệ nghỉ việc và khuyến khích nhân viên đóng góp tích cực hơn cho tổ chức.
Cụm từ thường gặp
- job satisfaction — sự hài lòng trong công việc
- customer satisfaction — sự hài lòng của khách hàng
- a sense of satisfaction — cảm giác mãn nguyện
- the satisfaction of basic needs — đáp ứng các nhu cầu cơ bản
Họ từ
satisfy (v.) · satisfied (adj.) · satisfying (adj.) · satisfactory (adj.)
Đồng nghĩa
contentment, fulfilment
Trái nghĩa
dissatisfaction
💡 Thường không đếm được; hài lòng với điều gì thì dùng satisfaction with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →