acrobat
Anh /ˈækrəbæt/Mỹ /ˈækrəbæt/
Nghĩa của acrobat
- n.diễn viên xiếc; nghệ sĩ nhào lộnA performer who does difficult balancing, jumping, or gymnastic movements.
Câu ví dụ
The acrobat balanced on one hand above the soft mat.
Người nghệ sĩ nhào lộn giữ thăng bằng bằng một tay phía trên tấm đệm mềm.
Training as an acrobat requires sustained physical discipline, making injury prevention an essential part of professional education.
Việc luyện tập để trở thành nghệ sĩ nhào lộn đòi hỏi rèn luyện thể chất nghiêm ngặt và kéo dài, vì vậy phòng tránh chấn thương là một phần thiết yếu của đào tạo chuyên nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- skilled acrobat — nghệ sĩ nhào lộn lành nghề
- circus acrobat — nghệ sĩ nhào lộn xiếc
- professional acrobat — nghệ sĩ nhào lộn chuyên nghiệp
Họ từ
acrobatic (adj.) · acrobatics (n.) · acrobatically (adv.)
💡 acrobat chỉ người biểu diễn; acrobatics chỉ các màn biểu diễn hoặc kỹ thuật nhào lộn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →