overwhelm
Anh /ˌəʊvəˈwelm/Mỹ /ˌoʊvərˈwelm/
B2Cảm xúc
Nghĩa của overwhelm
- v.khiến ai đó choáng ngợp; khiến cảm xúc dâng tràoTo affect someone so strongly they cannot cope.
- v.làm quá tải; quá sức chịu đựngTo give a system or person more than they can handle.
- v.áp đảo; đánh bại hoàn toànTo defeat someone using much greater strength.
Câu ví dụ
I felt overwhelmed by everyone's kindness after the move.
Sau khi chuyển nhà, tôi cảm thấy choáng ngợp trước lòng tốt của mọi người.
A sudden increase in visitors can overwhelm local infrastructure unless tourism growth is carefully managed.
Lượng khách tăng đột ngột có thể làm quá tải hạ tầng địa phương, trừ khi tăng trưởng du lịch được quản lý cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
- feel overwhelmed — cảm thấy khó ứng phó
- be overwhelmed by emotion — xúc động đến không kìm được
- overwhelm local services — làm quá tải dịch vụ địa phương
Họ từ
overwhelming (adj.) · overwhelmed (adj.) · overwhelmingly (adv.)
Đồng nghĩa
overpower, swamp
💡 Người cảm thấy là overwhelmed; sự vật gây ra cảm giác đó là overwhelming.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →