cane
Anh /keɪn/Mỹ /keɪn/
B2Đời sống
Nghĩa của cane
- n.gậy chống; ba toonga stick used to support someone while walking
- n.cây mây; mây đanflexible plant stems used for making furniture and baskets
- n.cây míaa tall tropical plant grown for its sweet stems
Câu ví dụ
My grandfather uses a cane on uneven paths.
Ông tôi dùng gậy chống khi đi trên những con đường gập ghềnh.
Growing cane for sugar can provide rural employment but requires substantial water resources.
Trồng mía lấy đường có thể tạo việc làm ở nông thôn, nhưng cần lượng nước lớn.
Cụm từ thường gặp
- walk with a cane — chống gậy đi bộ
- cane furniture — đồ nội thất bằng mây
- sugar cane — cây mía
Đồng nghĩa
walking stick
💡 Khi nghĩa là gậy chống thì đếm được; khi nghĩa là cây mây hoặc cây mía thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →