glare
Anh /ɡleə/Mỹ /ɡler/
B2Cảm xúc
Nghĩa của glare
- v.trừng mắt nhìnLook at someone angrily for a sustained moment.
- n.ánh sáng chóiA strong, bright light that makes seeing difficult.
- n.ánh mắt giận dữAn angry, fixed look directed at someone.
Câu ví dụ
She glared at me when I interrupted her story.
Cô ấy trừng mắt nhìn tôi khi tôi ngắt lời câu chuyện của cô.
Careful placement of street lighting can reduce glare and improve visibility for both drivers and pedestrians.
Bố trí đèn đường hợp lý có thể giảm chói mắt và cải thiện tầm nhìn cho cả người lái xe lẫn người đi bộ.
Cụm từ thường gặp
- glare at someone — trừng mắt nhìn ai đó
- give someone a glare — lườm ai đó một cái
- reduce glare — giảm chói mắt
- the glare of the sun — ánh nắng chói chang
Họ từ
glaring (adj.) · glaringly (adv.)
💡 glare at là trừng mắt nhìn; stare at chỉ là nhìn chằm chằm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →