scare
Anh /skeə/Mỹ /sker/
B1Cảm xúc
Nghĩa của scare
- v.làm sợ hãi; dọato make someone feel frightened
- n.sự hoảng sợ; cơn sợ hãia sudden feeling or period of fear
Câu ví dụ
Please knock gently so you don't scare the baby.
Làm ơn gõ cửa nhẹ thôi để khỏi làm em bé giật mình.
Misleading reports about food safety can scare consumers and damage public confidence in local producers.
Các thông tin sai lệch về an toàn thực phẩm có thể khiến người tiêu dùng hoang mang và làm giảm niềm tin của công chúng vào các nhà sản xuất địa phương.
Cụm từ thường gặp
- scare someone away — làm ai đó bỏ chạy vì sợ
- give someone a scare — làm ai đó giật mình
- a health scare — cơn hoang mang về sức khỏe
Họ từ
scared (adj.) · scary (adj.)
Đồng nghĩa
frighten, alarm
Trái nghĩa
reassure
💡 scared dùng để tả người cảm thấy sợ; scary dùng để tả sự việc đáng sợ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →