wage

Anh /weɪdʒ/Mỹ /weɪdʒ/

B1Công việc
Tranh minh họa từ wage

Nghĩa của wage

  1. n.tiền lương; tiền côngmoney earned for work, often calculated by the hour or week
  2. v.tiến hành; phát độngto carry on a war or organised campaign

Câu ví dụ

The café pays a decent wage for weekend work.

Quán cà phê trả mức tiền công khá tốt cho công việc cuối tuần.

Raising the minimum wage may improve living standards, but small businesses could face higher operating costs.

Tăng lương tối thiểu có thể cải thiện mức sống, nhưng các doanh nghiệp nhỏ có thể phải đối mặt với chi phí vận hành cao hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

wages (n.) · wage-earner (n.)

Đồng nghĩa

pay

💡 wage thường tính theo giờ hoặc theo tuần; salary thường chỉ mức lương cố định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cosyscare →